STT Họ và Tên Lớp Ngày sinh Ghi chú 1. Lê Duy Dũng Y4B 21 – 11 – 1984 Phụ trách 2. Nguyễn Hữu Khoa Y3C 1 – 4 – 1983 Đội trưởng 3. Trần Minh Anh Y3C 11 – 12 – 1988 4. Phạm Thị Nghệ Y3C 2 - 7 – 1985 5. Uông Sỹ Thành Y3C 10 – 3 – 1988 6. Tống Thị Linh Y3C 9 – 9 – 1987 7. Nguyễn Mạnh Thái Y3D 5 – 10 – 1987 Đội phó 1 8. Lê Thị Mơ Y3D 8 – 2 – 1988 9. Nguyễn Thị Nụ Y3D 29 – 10 – 1988 10. Lê Anh Hoàng Y3D 13 – 8 – 1987 11. Lường Anh Tú Y3D 24 – 6 -1988 12. Nguyễn Thị Thìn Y3D 4 – 5 – 1988 13. Đỗ Huyền Trang Y2B 5 – 10 – 1989 Thủ Quỹ 14. Nguyễn Thị Huyền Trang Y2B 18 – 4 -1989 15. Nguyễn Cảnh Bình Y2B 11 – 1 – 1988 16. Nguyễn Thị Hồng Hà Y2B 29 – 12 – 1988 17. Nguyễn Thị Hòa Y2B 26 – 8 – 1989 18. Trần Thị Liên Y2B 6 – 1 – 1990 19. Nguyễn Đắc Hùng Y2D 29 – 7 – 1988 Đội phó 2 20. Lại Thị Trang Y2D 13 – 5 – 1989 21. Nguyễn Thị Thanh Thảo Y2D 15 – 5 – 1989 22. Bùi Thị Trang Y2D 1 – 10 – 1989 23. Hồ Hương Xuân Y2D 31 – 7 – 1989 24. Phạm Ngọc Hà Trang Y2D 18 – 3 – 1989 25. Nguyễn Văn Khiêm Y1B 6 – 12 – 1989 Đội phó 3 26. Nguyễn Thị Nga Y1A 24 – 11 – 1990 27. Ngô Trí Tuệ Y1D 8 – 8 – 1990 28. Lê Thị Huyền Trang Y1C 2 – 9 – 1990 29. Trần Thị Thùy Trang Y1C 11 – 12 – 1990 30. Phạm Thị Thanh Minh Y1A 19 – 3 – 1990 31. Hà Minh Đức Y1A 22 – 7 – 1990 32. Nguyễn Văn Đương Y1A 14 – 9 – 1990 33. Y1D 15 – 9 – 1990 34. Phạm Thị Phương Y1D 27 – 2 – 1990 35. Hồ Chí Công Y1D 3 – 12 – 1990 36. Vũ Thị Phương Thảo TQ1A 4 – 5 – 1987 37. Nguyễn Minh Trang TQ1A 28 – 5 – 1990 38. Nguyễn Thanh Thủy TQ1A 10 – 10 - 1988 39. Mai Vũ Khánh Toàn TQ1A 14 – 10 – 1982 40. Lê Quốc Khánh CT3D 10 – 9 – 1983 41. Lê Xuân Long CĐ1 4 – 9 – 1989 42. Nguyễn Thị Minh Nguyệt CĐ1 26 – 11 – 1989 43. Nguyễn Ngọc Minh Y28B 1 – 12 – 1989 44. Hoàng Thị Tình Y2A 25 – 2 – 1989 45. Hoàng Trọng Tuệ Y29C 27 – 9 – 1990 46. Nguyễn Thị Phương Thảo Y3C 12 – 11 – 1988
28/10/09
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỘI THANH NIÊN TÌNH NGUYỆN TIẾP SỨC MÙA THI 2009 TẠI ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
0 Nhận xét:
Đăng nhận xét
Hãy comment theo cách của bạn
[▼/▲] More Emoticons