Javascript DHTML Drop Down Menu Powered by dhtml-menu-builder.com

7/9/09

Môn: Vật lý - lý sinh

Họ và Tên

KT 1

KT 2

KT3

KT4

TH

Thi

TB1

Lần 2

TB2

Học lại

Nguyễn Đức Anh

8

8

9

8

8

7

7.8

7.8

Trần Minh Anh

6

8

8

7

8

5

6.7

6.7

Nguyễn Văn Cao

7

9

9

8

8

9

8.4

8.4

Nguyễn Văn Chuyền

5

7

3

6

7

0

3.9

5

5.6

Thi lại

N.T Thuỳ Dương

8

8

9

8

7

7

7.6

7.6

N.T Bích Diệp

5

8

9

7

8

6

7.0

7.0

Phạm Duy Đức

7

7

8

7

7

7

7.1

7.1

Hồ Thị Hiền

8

8

9

8

8

7

7.8

7.8

Lê Phượng Hoàng

8

8

8

8

7

6

7.1

7.1

Chu Minh Khôi

8

8

6

7

7

9

7.8

7.8

Nguyễn Hữu Khoa

9

8

9

8

9

8

8.4

8.4

Tống Thị Linh

7

9

8

8

8

7

7.7

7.7

N.T Bích Lệ

9

8

9

9

8

7

8.0

8.0

N.T Thanh Loan

8

9

8

8

9

7

8.0

8.0

Vũ Hồng Luyện

7

8

9

8

8

6

7.3

7.3

Vũ Văn Luyện

2

7

9

6

8

5

6.1

6.1

Bùi Phương Mai

8

7

9

8

8

7

7.7

7.7

Phạm Thị Nghệ

9

9

9

8

8

7

8.0

8.0

Đỗ Thị Minh Phương

8

9

9

9

9

8

8.6

8.6

N.T Phượng

7

8

9

8

9

8

8.2

8.2

Phùng Minh Phúc

8

9

9

8

9

1

6.1

8

8.4

Thi lại

Lưu Văn Quyết

9

5

9

8

8

8

7.9

7.9

Triệu Thị Tình

7

7

9

8

9

6

7.4

7.4

N.T Thương Thương

8

8

9

8

8

7

7.8

7.8

Lê Thị Phương Thảo

8

9

8

8

8

8

8.1

8.1

N.T Phương Thảo

8

9

8

8

8

8

8.1

8.1

Nguyễn Đức Thấu

8

8

7

8

8

6

7.2

7.2

Trần Mạnh Tùng

8

7

9

8

7

9

8.1

8.1

Đàm Thị Trang

8

8

9

8

8

7

7.8

7.8

Đinh Thị Thu Trang

9

9

9

9

8

6

7.8

7.8

Hoàng Thị Thu Trang

8

9

8

8

9

9

8.7

8.7

Phùng Thuỳ Trang

8

8

8

8

9

9

8.6

8.6

N.T Nhinh

8

8

9

8

8

9

8.4

8.4

Nguyễn Văn Hải

7

8

6

7

7

5

6.3

6.3

N.T Liên

8

9

8

8

8

9

8.4

8.4

Phạm Đức Thành

6

7

8

7

7

7

7.0

7.0

Phan Thị Mai

6

7

6

7

7

5

6.1

8

7.1

Trịnh Công Quyền

8

6

7

7

7

4

6.0

6.0

N.T Phương Thuý

8

7

8

8

9

6

7.4

7.4

N.T Ngọc

8

7

6

7

8

6

6.9

6.9

Lê Thị Nga

8

9

9

9

8

7

8.0

8.0

N.T Huyền Giang

8

8

8

8

8

6

7.3

7.3

Mai Thị Hằng

8

8

9

8

7

5

6.9

8

7.9

Uông Sỹ Thành

6

8

9

8

7

3

6.0

7

7.3

Thi lại

Hoàng Xuân Hào

8

9

8

8

8

3

6.4

7

7.8

Thi lại

Lê Văn Hưng

5

7

7

7

6

2

4.9

7

6.6

Thi lại

Nguyễn Danh Phương

5

7

8

7

7

4

5.9

5.9

0 Nhận xét:

Đăng nhận xét

Hãy comment theo cách của bạn

[▼/▲] More Emoticons
:)) ;)) ;;) :D ;) :p :(( :) :( :X =(( :-o :-/ :-* :| 8-} :)] ~x( :-t b-( :-L x( =))